Mô tả chi tiết sản phẩm
-
Tên sản phẩm: Pin Lithium Xe Nâng Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
-
Đặc điểm nổi bật: Bộ pin Lithium xe nâng công nghiệp điện áp định mức 25.6V, dung lượng 230Ah với tổng năng lượng lưu trữ mạnh mẽ 5.888 kWh. Thiết kế tương thích hoàn hảo và thay thế drop-in chuẩn xác cho bình ắc quy chì-axit trên các dòng xe nâng Pallet Truck chuyên dụng như Toyota/BT LPE200 hay Still RX20.
-
Cấu trúc lõi: Sản phẩm ứng dụng công nghệ mô-đun FCTP tiên tiến của EIKTO, được cấu thành từ các lõi (cell) pin lithium sắt phosphate (LiFePO4) chất lượng cao dung lượng 230Ah đấu nối tiếp theo cấu hình 1P8S nghiêm ngặt.
-
Công nghệ kết nối: Giữa các lõi pin được liên kết bằng giải pháp hàn laser robot độ chính xác cao thông qua các đầu nối thanh đồng/sắt chuyên dụng, giúp tối ưu hóa nội trở, triệt tiêu hiện tượng sinh nhiệt và chịu được dòng phóng xả cực đại.
-
Vỏ bảo vệ: Lớp vỏ bọc bên ngoài được đúc bằng vật liệu sắt dày chịu lực kiên cố nhằm cố định vững chắc mô-đun bên trong, mang lại độ bền cấu trúc vượt trội, chống rung chấn mạnh khi xe di chuyển qua các bề mặt nhấp nhô công nghiệp.
- Chống cháy an toàn tối đa: Cấu trúc vách ngăn bên trong mô-đun sử dụng vật liệu cách điện và chịu lửa tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống quản lý pin (BMS) thông minh liên tục giám sát trạng thái để kích hoạt ngắt mạch chủ động ngay lập tức khi phát hiện rủi ro quá nhiệt, ngắn mạch hoặc quá dòng.
-
Ưu điểm tổng hợp: Bộ pin sở hữu kích thước hình học chuẩn khít theo hộc xe (621x209x524 mm), khả năng sạc nhanh vượt trội (dòng sạc liên tục tối đa lên đến 230A – 250A), độ an toàn tối cao và tuổi thọ chu kỳ (cycle life) dài bền bỉ vượt bậc so với công nghệ ắc quy truyền thống.
-
Chứng nhận: Đạt các tiêu chuẩn kiểm định an toàn và chất lượng khắt khe nhất toàn cầu: CE / UL / IEC.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION SHEET)
Model pin: 25.6V 230AH (Mã khối: MSDA13)
| Hạng mục (Item) | Thông số kỹ thuật (Data) |
| Mã khối pin (Pack Model) |
MSDA13 (25.6V 230AH) |
| Điện áp định mức (Rated voltage) |
25.6V |
| Dung lượng định mức (Rated capacity) |
230AH |
| Năng lượng lưu trữ (Stored energy) |
5.888 kWh (25.6V × 230Ah) |
| Mã cell pin (Cell model) | 3.2V 230AH |
| Phương thức tổ hợp (Cell connection) |
1P8S (8 cell đơn nối tiếp) |
| Điện áp sạc đầy khối pin (Pack full charge voltage) |
28.8V |
| Điện áp bảo vệ xả khối pin (Pack discharge protection voltage) |
21.6V |
| Điện áp sạc đầy cell pin (Cell full charge voltage) |
3.6V |
| Điện áp bảo vệ xả cell pin (Cell discharge protection voltage) |
2.7V |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Working environment temperature) | -20 độ C đến 50 độ C |
| Nhiệt độ môi trường sạc (Charging environment temperature) | 0 độ C đến 50 độ C |
| Dòng sạc liên tục tối đa (Maximum continuous charging current) | 230A |
| Dòng xả liên tục tối đa (Maximum continuous discharging current) |
250A |
| Kích thước khối pin (Dimension) (mm) |
621 × 209 × 524 (H) |
| Trọng lượng (Weight) |
82 kg (chưa bao gồm khay sắt và đối trọng) |
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.